Nhật ký Mẹ và Bé

béo phì là tình trạng tích lũy mỡ quá mức và không bình thường tại một vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe. Béo phì là tình trạng sức khỏe có nguyên nhân dinh dưỡng.

Nguyên nhân khiến trẻ trở nên béo phì

- Yếu tố di truyền: nếu bố mẹ mắc bệnh béo phì thì con cái họ sẽ có khả năng mắc bệnh gấp 4 – 8 lần so với người bình thường.
Sai lầm trong cách chăm sóc chế độ dinh dưỡng của trẻ: cho trẻ ăn quá nhiều chất béo, đồ ăn nhanh, nước soda, ăn quá nhiều thức ăn trong ngày khiến dư thừa calo, ăn vặt nhiều….
- Trẻ lười vận động, ham thích trò chơi điện tử, xem tivi.
Do ảnh hưởng của tâm lí: những trẻ bị trầm cảm, stress, có nguy cơ mắc bệnh béo phì cao hơn các trẻ bình thường.


Cách điều trị khi trẻ béo phì

- Lập một bảng chế độ ăn hợp lí cho trẻ béo phì: hạn chế trẻ ăn đồ ăn nhiều đạm, đường, chất béo, tăng cường cho trẻ ăn nhiều rau xanh và hoa quả tươi, tìm hiểu sở thích của trẻ và tạo cho trẻ thói quen ăn nhiều thứ khác nhau, giúp trẻ không bị chán ăn.
- Tránh xa các loại thức ăn đóng hộp, đồ ăn nhanh.
- Cho trẻ uống nhiều nước, nước hoa quả thay vì nước ngọt có gas.
- Cho trẻ ăn làm nhiều bữa trong ngày, mỗi bữa ăn ít một tránh việc ăn quá nhiều một lúc khiến trẻ bị tích mỡ.
- Nên dùng sữa gầy cho trẻ, hạn chế dùng sữa nguyên kem. Sữa đặc có đường cần được thay bằng sữa tươi hoặc sữa bột.
- Nếu trẻ bị mắc bệnh béo phì quá nặng: nên tới bác sĩ khám và điều trị để bác sĩ đưa ra lời khuyên và thuốc giảm cân tốt nhất, tránh biến chứng xấu xảy ra cho trẻ, hoặc nếu tất cả các phương pháp trên đều không thành công thì đợi khi trẻ tới tuổi vị thành niên có thể đi phẫu thuật giảm béo phì.

Cách phòng tránh để trẻ không bị béo phì

Hạn chế trẻ ăn vặt và các đồ ăn nhanh, đồ ăn chứa nhiều dầu mỡ … hãy cho trẻ ăn nhiều rau xanh và hoa quả tươi, cho trẻ uống nước hoa quả hoặc ăn hoa quả tươi thay cho việc trẻ uống các loại nước ngọt có gas.
Không để trẻ quá đói khiến trẻ ăn nhiều hơn vào bữa ăn sau, có thể cho trẻ ăn làm nhiều bữa mỗi bữa ăn một số lượng vừa phải.
Tránh việc khuyến khích, khen thưởng trẻ bằng các đồ ăn vì làm thế dễ khiến trẻ cảm thấy đó là điều thú vị và luôn cố gắng để được khen thưởng “đồ ăn”, dễ gây béo phì.
Hãy cùng trẻ tập thể dục thể thao, rủ trẻ cùng giúp bạn làm việc nhà, chơi với trẻ thay cho việc để trẻ chỉ ngồi một chỗ chơi điện tử hay xem tivi, điều này giúp trẻ vui vẻ khỏe mạnh hơn, giảm các chứng bệnh trầm cảm, stres, lười vận động …

Như ở phần 1 đã đưa ra chế độ dinh dưỡng cho bà bầu trong thời gian thai kỳ được 5 tháng, tiếp theo đây là thời gian bạn cảm thấy đói liên tục do bé con lớn hơn và cần nhiều dinh dưỡng hơn. Bạn cũng nên biết cân nặng của bạn tăng bao nhiêu là hợp lý để bổ sung chế độ ăn tốt hơn.

6- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ sáu

Chúc mừng mẹ bầu, đến cuối tháng này, bạn đã hoàn thành 2/3 chặng đường. Từ đầu thai kỳ đến cuối tháng thứ 6, bạn nên tăng được 6-8kg.
Lời khuyên về dinh dưỡng cho mẹ bầu trong tháng này:
- Đáp ứng cơn đói bằng thực phẩm lành mạnh, tốt nhất nằm trong nhóm thực phẩm thiết yếu như ngũ cốc, rau, trái cây, sữa, chế phẩm từ sữa, thịt và các loại đậu, hoặc có thể bổ sung thêm chất béo lành mạnh.
- Chọn thực phẩm chứa carbohydrate nâu như yến mạch, gạo nây, vì chúng giàu vitamin, khoáng chất, chất xơ giúp ngăn ngừa chứng táo bón khi mang thai.
- Chắc chắn rằng bản thân vẫn đang uống vitamin theo toa của bác sĩ.

7- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ bảy

Bạn đã bước vào tam cá nguyệt cuối cùng, đan xen với niềm vui vì sắp cán đích, bầu còn phải đối mặt với khá nhiều tác dụng phụ của thai kỳ. Để vượt qua giai đoạn này suôn sẻ, bạn có thể tham khảo những lời khuyên hữu ích sau về dinh dưỡng:
- Ợ nóng: Áp lực của tử cung vào dạ dày tạo ra a-xít trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Để ngăn ngừa chứng ợ nóng, bạn không nên để dạ dày rỗng trong thời gian dài, và khi ăn, tuyệt đối không ăn quá no. Thay vào đó, ăn nhẹ bổ dưỡng 3 giờ/lần, tránh thức ăn chiên, nhiều dầu mỡ và thức ăn cay. Cố gắng ngủ với gối cao.
- Phù nề chân tay: Khả năng tích nước của cơ thể tăng lên do bạn nạp nhiều natri từ muối trong thực phẩm đóng hộp, nước sốt, dưa chua, khoai tây chiên. Vì vậy, nhớ đừng ăn thực phẩm dạng này. Ngoài ra, vận động, đi lại nhẹ nhàng để máu lưu thông trơn tru hơn.
- Táo bón khi mang thai: Mức độ hormone thay đổi làm chậm quá trình tiêu hóa, vì vậy bạn nên bổ sung thêm nhiều chất xơ để ngăn ngừa táo bón. Uống nhiều nước cũng rất cần thiết!
- Mệt mỏi và buồn ngủ: Ở giai đoạn này, bạn rất dễ bị thiếu máu với triệu chứng đi kèm là mệt mỏi, buồn ngủ. Điều này có thể là do lưu lượng máu tăng lên, nhưng bạn lại không bổ sung đủ dưỡng chất cần thiết. Do đó, bạn cần ăn nhiều thịt gà, thịt đỏ, các loại đậu, rau xanh, và đừng quên bổ sung vitamin C cho dễ hấp thụ.

8- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ tám

Bầu đang tiến gần đến cuối hành trình mang thai. Trong khi chờ đợi khoảnh khắc kỳ diệu, tại sao không dành thời gian để thư giãn, nghỉ ngơi và tận hưởng nhiều nhất có thể? Lúc này, bạn đã nên bắt đầu quan tâm đến dinh dưỡng tốt cho cả thai nhi và cho con bú sau này.
Tầm quan trọng của omega-3 trong 3 tháng cuối thai kỳ là không thể phủ nhận. Sự tăng trường và phát triển trí não của trẻ nhanh nhất trong giai đoạn này. Bạn có thể bổ sung thực phẩm giàu chất béo lành mạnh từ các loại hạt, quả óc chó, cá hồi,… Tư vấn bác sĩ để nạp omega-3 từ các nguồn vitamin bổ sung khác.

9- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ chín

Thời gian này bà bầu sẽ khá bận rộn để chuẩn bị cho việc chào đời của bé con, vì vậy chuyện lơ là ăn uống tất nhiên sẽ diễn ra. Thực tế, 4 tuần cuối, bé con phát triển nhanh nhất với tốc độ chóng mặt. Đó là lý do vì sao bầu vẫn phải duy trì chế độ ăn uống đa dạng và dinh dưỡng.
Đến gần cuối tháng 9, bạn nên tăng khoảng 11-15 kg tính từ đầu thai kỳ đến giờ. Lời khuyên hữu ích dành cho bầu và tháng cuối như sau:
- Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa thay vì 3 bữa chính. Tránh bỏ bữa, nhịn ăn trong thời gian dài.
- Tiêu thụ thêm nhiều thực phẩm giàu canxi để giữ hệ xương chắc khỏe, đồng thời chuẩn bị cho việc “xuất” sữa cho con bú sau này.
- Uống nhiều nước, tránh ăn mặn để ngăn ngừa chứng phù nề.
- Cố gắng không ăn đồ ăn giàu chất béo, nhiều dầu mỡ, để tránh tăng cân quá nhiều.
- Nạp thêm nhiều chất béo lành mạnh.
- Ăn thêm rau, trái cây ngăn ngừa táo bón.
- Không được quên chất sắt trong thực đơn ăn uống để ngăn ngừa thiếu máu, thiếu sắt.
- Ăn 2 phần cá béo mỗi tuần để bổ sung thêm omega-3 giúp trí não bé phát triển toàn diện.
- Uống vitamin bổ sung theo toa bác sĩ kê.
- Tránh ăn đồ sống, chưa chín, phô mai chưa tiệt trùng để ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh, sảy thai, sinh non.
Cuối cùng Nhật ký Mẹ và Bé xin chúc tất cả các bạn đang và chuẩn bị mang thai sẽ có cho mình được 1 cẩm nang chăm sóc sức khỏe của chính bạn và thai nhi được tốt nhất.

Khi biết tin mình đã có thai đây là 1 niềm vui rất lớn của người phụ nữ cũng như hạnh phúc của gia đình. Nhưng cũng là lúc các mẹ bầu cần lo cho mình chế độ dinh dưỡng tốt nhất, ăn uống lành mạnh là điều kiện cần và đủ để mẹ bầu khỏe mạnh, đảm bảo sức khỏe của thai nhi được phát triển toàn diện. Hãy cùng tham khảo chế độ dinh dưỡng từ các chuyên gia để bạn biết mình cần chăm sóc cho bản thân và thai nhi như thế nhé:


1- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ nhất

Tháng đầu của thai kỳ, cơ thể bắt đầu thay đổi, hormone nội tiết tố tăng lên, làm bạn thường xuyên cảm giác buồn nôn và khó chịu bụng. Đó chính là dấu hiệu của ốm nghén. Lúc này, thật khó để có thể kết hợp ăn uống đủ chất và giúp làm dịu cơn thai nghén. Đừng lo, bật mí cho bà bầu mẹo ăn uống lý tưởng sau:
- Ăn một bữa ăn nhẹ giàu carbohydrate khoảng 15-20 phút trước khi ra khỏi giường. Để sẵn ở đầu giường một lọ bánh quy mặn, các loại hạt, ngũ cốc hoặc trái cây sấy khô.
- Chia 3 bữa ăn chính thành 6 bữa nhỏ mỗi ngày.
- Chọn các thực phẩm dễ tiêu hóa, kết hợp ăn tinh bột cùng nguồn protein nạc từ thịt gà và gá. Đừng quên uống thêm sữa ít béo và bổ sung thêm các chế phẩm từ sữa vào buổi sáng và buổi tối.
- Uống nước giữa các bữa ăn, chứ không nên uống trong bữa ăn.
- Tránh những món khó tiêu nhiều chất béo, chiên, rán, ngọt hoặc cay. Chúng chỉ khiến tình trạng ốm nghén của bạn thêm tồi tệ mà thôi!
Trong tháng đầu tiên này, bác sĩ thường khuyên bạn nên uống a-xít folic. Bổ sung dưỡng chất này là rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi. Bạn cũng có thể bổ sung thêm thực phẩm giàu folic như: Các loại rau xanh đậm, bánh mì và ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu. Trong tháng đầu mang thai, tuyệt đối không ăn thức ăn chưa nấu chín như trứng sống, thịt tái, sashimi…

2- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ hai

Tăng cân khi mang thai sao cho hợp lý là điều mẹ bầu cần phải biết. Trong 3 tháng đầu, bạn chỉ cần tăng khoảng 1-2kg, hoặc đôi khi chỉ cần 0,4kg-1,7kg cũng khá ổn, bởi nhiều mẹ vì sự “tra tấn” của chứng ốm nghén, lại bị sút vài cân.
Về vấn đề ăn cho cả hai, mẹ nên định rõ lại quan điểm. Không phải ăn gấp đôi, nhưng phải ăn thêm để đảm bảo lượng calorie cần thiết hằng ngày tăng khoảng 300. Vì vậy, thay vì để ý đến kích cỡ khẩu phần ăn, bạn nên chăm sóc chất lượng món ăn của mình.
Thực phẩm trong chế độ ăn uống dành cho bà bầu nên đa dạng, và nằm trong nhóm thực phẩm thiết yếu: Các loại ngũ cốc, bánh mì, rau, trái cây, sữa, chế phẩm từ sữa, thịt và các loại đậu. Ngoài ra, cố gắng hạn chế thức ăn nhiều calorie, chất béo và đường. A-xít folic vẫn đóng vai trò quan trọng trong tháng này. Ngoài ra, nhớ uống 2 lý sữa ít béo mỗi ngày, vì đây là nguồn bổ sung canxi tuyệt vời.

3- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ ba

Trong 2 tháng đầu tiên của thai kỳ, có thể chuyện ăn uống không phải đề tài yêu thích của bà bầu bởi tác dụng phụ của buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ. Tuy nhiên, một khi đã bước qua tháng thứ 3, tình hình sẽ dần chuyển biến tích cực hơn. Cảm giác khó chịu do chứng ốm nghén đang giảm đi trông thấy.
Nếu 2 tháng trước vẫn chưa ăn đúng cho lắm, không sao, bạn có thể cho vào quỹ đạo từ bây giờ. Cấu trúc bữa ăn vẫn là 3 bữa chính và 2-3 bữa ăn nhẹ mỗi ngày. Vào cuối tháng thứ 3, bạn nên tăng khoảng 0,4-1,7kg. Sau cột mốc này, mỗi tuần bạn sẽ tăng khoảng 0,5kg.
Lời khuyên dinh dưỡng cho tháng này:
-Tạo thói quen ăn nhiều rau và trái cây trong bữa ăn. Giảm đồ ăn vặt không thân thiện, nhiều calo, ít dinh dưỡng như đồ ngọt, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến. Thay vào đó, chọn món giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như các loại hạt, trái cây sấy khô.
-Uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày. Ngoài ra, bạn có thể bổ sung thêm chất lỏng từ nước trái cây tươi, súp, canh. Lượng sữa ít béo giàu canxi tăng lên 3-4 ly/ngày.
-Tiếp tục bổ sung vitamin, khoáng chất bác sĩ kê toa.

4- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ tư

Tháng thứ tư, bụng đã lấp ló xuất hiện. Đây cũng là lúc bạn nên chú trọng nhiều hơn vào việc duy trì và đảm bảo một chế độ dinh dưỡng đa dạng và cân bằng. Trong thời gian này, các chuyên gia khuyến cáo về việc ăn thực phẩm giàu sắt. Sự gia tăng của lưu lượng máu dẫn đến nhu cầu chất sắt cao.
Nguồn thực phẩm giàu sắt bao gồm thịt gà, các loại đậu, rau xanh đậm. Để tăng cường sự hấp thụ chất sắt, bạn nên bổ sung thêm vitamin C từ chanh, cam, dưa hấu, bông cải xanh, ớt chuông xanh trong thực đơn hằng ngày. Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu bạn uống sắt khi mang thai nếu cần thiết.
Quan trọng hơn cả, tuyệt đối không bỏ bữa hay nhịn ăn. Ít nhất sau 4 giờ đồng hồ, bà bầu nạp thêm thức ăn lành mạnh vào cơ thể để ngăn ngừa chứng buồn nôn, ợ nóng, mệt mỏi và buồn ngủ.

5- Chế độ dinh dưỡng khi mang thai tháng thứ năm

Tam cá nguyệt thứ 2 thường là khoảng thời gian thoải mái, dễ chịu nhất với mẹ bầu. Bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng và năng động hơn hẳn so với 3 tháng đầu hoặc 3 tháng cuối. Trong 4 tháng đầu tiên mang thai, bạn nên tăng khoảng 3-4kg. Cuối tháng thứ 5, cần tăng thêm 1,5-2kg.


Cơ thể mẹ bầu lúc này bắt đầu trở nên cồng kềnh, nguyên do thường vì cơ thể tích quá nhiều nước. Vì vậy, bạn nên hạn chế ăn mặn, giảm lượng muối trong lúc nấu ăn, tránh thực phầm nhiều muối như khoai tây chiên, đồ ăn chế biến sẵn, dưa chua, ô-liu và các loại thịt xông khói.
Bên cạnh đó, uống nước thường xuyên, 8 ly mỗi ngày cộng thêm các loại nước lành mạnh khác. Uống nước nhiều giúp lọc bớt những chất lỏng không cần thiết trong cơ thể, giúp mẹ bầu nhẹ nhàng hơn.
Bác sĩ có thể yêu cầu bạn bổ sung thêm canxi trong giai đoạn này. Nhu cầu canxi tăng trong thai kỳ, vì vậy bầu nên để ý uống 2 ly sữa và thêm 2 phần ăn từ các chế phẩm từ sữa vào thực đơn ăn uống hằng ngày.
Đã qua rồi thời kỳ ốm nghén, buồn nôn, giờ đây bạn có thể cảm thấy thèm ăn rất nhiều thứ. Cẩn thận! Đây có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đang thiếu chất, chẳng hạn muốn ăn thịt đỏ là dấu hiệu của thiếu sắt. Tuy nhiên, nếu thèm đồ ngọt, cố gắng hạn chế bầu nhé.
Mời các bạn xem tiếp phần 2

Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ có ý nghĩa rất lớn cho sự phát triển của trẻ. Để bé lớn lên khoẻ mạnh các bố mẹ có thể giúp bé bằng những cách như ngủ đủ giấc, massage cho bé, lựa chọn những sản phẩm hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch tốt nhất...

Giúp bé ngủ tốt hơn

Các cuộc nghiên cứu đều cho thấy giấc ngủ không bị gián đoạn vào ban đêm có một vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển về thể chất lẫn tinh thần của trẻ em, đặc biệt là đối với trẻ dưới 2 tuổi. Vào ban đêm, sự phát triển não của bé được kích hoạt ở mức tối đa do các hormone tăng trưởng được phóng thích. Giấc ngủ còn giúp trẻ lên cân, thậm chí giúp tăng thêm 1/2mm chiều dài trong vài tháng đầu tiên. Ngoài ra, trẻ ngủ ngon cũng có nghĩa là chúng sẽ ăn uống ngon miệng hơn, đầu óc minh mẫn hơn, học hỏi tốt hơn và ở một mức độ nào đó là góp phần điều chỉnh hành vi về mặt xã hội. Bên cạnh đó, giấc ngủ đủ và sâu còn giúp bé có một hệ miễn dịch mạnh hơn, trẻ vui vẻ và khỏe hơn.
Các gia đình có thể giúp bé ngủ tốt hơn bằng cách tập cho bé thói quen ngủ và thức dậy cùng với nếp sinh hoạt chung của gia đình. Cũng có thể cho bé ăn hoặc bú nhiều hơn vào buổi chiều, tránh để cơn đói “đánh thức” bé vào buổi tối, đảm bảo cho bé một giấc ngủ ngon và sâu.
Trước khi đi ngủ, hãy tắm rửa bé sạch sẽ, hát ru cho bé nghe, đu đưa bé trên tay để bé dễ ngủ. Bố mẹ không nên cho bé hoạt động quá nhiều vào buổi tối dẫn đến tình trạng bé bị giật mình, thức giấc khi đang ngủ.

Lựa chọn thực phẩm giúp tăng cường hệ miễn dịch

Theo ý kiến của PGS.TS Nguyễn Thị Lâm – Phó Viện Trưởng Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia thì để tăng cường miễn dịch cho trẻ, cần có chế độ dinh dưỡng hợp lý (cân đối, đầy đủ, đa dạng thực phẩm để có đủ các thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn), nên cho trẻ bú sữa bé đến 2 tuổi.
Nên chọn trái cây giàu sinh tố như: cam, xoài, lê, đu đủ, nho… và cho bé ăn bằng cách ép lấy nước cốt, sau đó cho bé uống từng ít một. Đối với rau củ, bổ sung các loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe như: bí đỏ, các loại đậu, súp lơ, cà chua, rau bồ ngót… kết hợp thịt, cá, trứng trong khẩu phần ăn sẽ cung cấp thêm vitamin A, B9, B6, B12, kẽm, selen làm tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
Bên cạnh đó, bố mẹ cũng nên cho bổ sung cho trẻ những thực phẩm tăng cường hệ miễn dịch như Cốm bổ vi sinh, Men vi sinh...

Massage cho bé giúp tăng cường hệ miễn dịch

Các nghiên cứu cho thấy những trẻ được cha mẹ mát-xa thường xuyên sẽ ít mắc bệnh và ít khóc hơn. Ngoài tác dụng thư giãn, mát-xa còn giúp cả thiện hệ tuần hoàn, kích thích hệ miễn dịch, luân chuyển bạch huyết đi khắp cơ thể nhằm loại bỏ những độc tố gây hại. Mát-xa còn có tác dụng làm giảm đau và giảm triệu chứng của một số bệnh thường gặp. Ngoài ra, Massage còn là một trong nhiều cách giúp xây dựng thêm tình cảm giữa mẹ và con. Qua cách trò chuyện âu yếm giữa chúng ta với trẻ, bé sẽ có thêm cơ hội để tích lũy vốn từ vựng được nhiều hơn.
Trước khi thực hiện việc này, người massage cho bé nên vệ sinh tay sạch sẽ, cắt móng tay ngắn để tránh tổn hại làn da mỏng manh của bé. Đặt bé nằm ngửa trên giường, sau đó khởi động việc massage bằng cách lăn nhẹ hai cánh tay bé, dùng đầu ngón tay xoáy hình vòng tròn nhỏ hai bên má, cằm bé, xoa bóp nhẹ hai bắp chân và các nơi khác trên cơ thể.

Phòng ngừa nhiễm khuẩn cho bé

Vi khuẩn tồn tại ở khắp mọi nơi, sinh sản nhanh chóng và gây ra nhiều bệnh tật nguy hiểm nhất là đối với trẻ nhỏ như: bệnh uốn ván, sốt thương hàn, tả, lao, nhiễm khuẩn huyết… Nếu muốn bảo vệ bé khi thời tiết thay đổi, cách duy nhất là phải phòng bệnh từng ngày.
Giữ vệ sinh môi trường chung quanh, giữ ấm cơ thể cho bé, không cho bé ăn uống đồ lạnh. Bổ sung dinh dưỡng để trẻ tăng cường sức đề kháng. Tiêm chủng cho trẻ đúng thời gian quy định. Tổ chứ y tế thế giới (WHO) khuyến cáo là cho trẻ uống vắc xin ngừa Rotavirus để tránh bệnh tiêu chảy cấp từ 6 đến 8 tuần tuổi, lần uống kế tiếp cách nhau ít nhất 4 tuần. Tốt nhất nên hoàn tất việc chủng ngừa trước 6 tháng tuổi. Phòng ngừa nhiễm khuẩn tốt cho bé giúp khả năng tự phòng bệnh của bé sẽ tốt hơn vì hệ miễn dịch được kích thích hoạt động, nguy cơ nhiễm bệnh của trẻ sẽ giảm, sức khỏe ngày càng tốt hơn.

Tạo môi trường an toàn cho bé vận động

Giáo sư David Nieman, trường Đại học Appalachian của Mỹ cho biết, vận động đều đặn hàng ngày hoặc gần như hàng ngày có tác dụng tích lũy dẫn đến gia tăng những đáp ứng miễn dịch dài hạn. Trong khi vận động, tế bào miễn dịch di chuyển nhanh hơn và khả năng đối kháng với vi trùng cũng tốt hơn. Sau khi vận động, hệ miễn dịch thường trở lại tình trạng bình thường trong vòng vài giờ.
Khi thấy các bé hiếu động, thay vì than phiền “sao con mình nghịch thế?”, bố mẹ nên tạo cho bé một không gian an toàn, phù hợp để bé tự do vui chơi vì đây là một phương pháp “tập thể dục” rất hiệu quả, mang lại cho bé một sức khỏe tốt.
Trong quá trình vận động, bé sẽ tiếp xúc với những loại bụi mới và các tác nhân gây dị ứng mới, cơ thể bé sẽ tự phản ứng, hệ miễn dịch sẽ phát triển, loại bỏ vi khuẩn gây hại ra khỏi cơ thể, từ đó tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn của cơ thể.
Khi được vui chơi thỏa thích, bé được thư giãn, các bạn sẽ nhận thấy bé vui vẻ hơn, đó là yếu tố quan trọng giúp hệ miễn dịch của bé khỏe mạnh mỗi ngày.

Tắm cho trẻ sơ sinh đòi hỏi sự cẩn trọng và phải chú ý vì cơ thể các bé vô cùng non nớt và yếu ớt. Cha mẹ nên lưu ý những trường hợp dưới đây để tránh tắm cho con, gây nguy hiểm đến tính mạng của bé.


Tắm khi bé đói

Khi bé đói, lượng đường trong máu của bé lúc này đang bị hạ thấp. Ngay cả người lớn tắm vào lúc này cũng không có đủ năng lượng tiêu hai cần thiết cho cơ thể, có thể dẫn đến chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu, thậm chí là đột quỵ.

Tắm khi bé có biểu hiện quấy khóc, mệt

Nhiều bậc phụ huynh có quan niệm, khi thấy con quấy khóc, mệt mỏi, cho con đi tắm sẽ giúp cơ thể bé sảng khoái, tỉnh táo hơn. Điều này là hoàn toàn sai lầm vì khi cơ thể bé mệt mỏi, khả năng tuần hoàn máu và khí huyết lưu thông giảm mạnh, tắm có thể khiến bé mệt mỏi hơn, dễ bị cảm đột ngột. Cách tốt nhất là để bé nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe rồi mới cho bé đi tắm.

Tắm khi bé vừa ăn xong

Tắm ngay sau khi ăn rất dễ khiến bé bị nôn trớ do có quá nhiều áp lực đặt lên chiếc bụng đang no căng của bé với dạ dày đang được mở rộng. Hơn nữa, việc hấp thụ dinh dưỡng của trẻ cũng bị ảnh hưởng vì tắm ngay sau khi ăn làm các mạch máu giãn nở, lưu lượng máu đổ vào da nhiều hơn còn máu cung cấp cho hệ tiêu hóa giảm.

Tắm sau khi bé được tiêm chủng

Nguồn nước tắm cho bé không thể đảm bảo là nước cất tinh khiết 100%, vì thế mà vị trí kim tiêm tiếp xúc với da bé rất dễ bị viêm nhiễm khi mẹ cho bé tắm. Mẹ cần tránh tắm cho bé sơ sinh ngay sau khi tiêm chủng xong để ngăn ngừa việc tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể bé qua vết tiêm, làm da bé bị kích ứng, sưng, viêm, mẩn đỏ,...

 Cho bé nằm điều hòa sau khi tắm

Nhiều bậc cha mẹ bất cẩn không để ý tắt điều hòa trong phòng khi cho bé đi tắm, đến khi bé tắm xong, vào gặp nhiệt độ lạnh đột ngột sẽ bị ảnh hưởng xấu đến tim, huyết áp và hoạt động lưu thông máu trong cơ thể, làm cho máu lên não chậm. Trẻ nhỏ sức đề kháng và hệ miễn dịch vô cùng non nớt, việc nằm điều hòa ngay sau khi tắm rất dễ gặp tai biến và có nguy cơ tử vong cao.

Tắm mà không có thảm chống trượt

Một chiếc thảm chùi chân đặt ngay trong phòng tắm là điều cần thiết để phòng chống các pha té ngã của của bố mẹ và bé trong nhà tắm. Ngoài ra, cùng với thảm chùi chân, mẹ cũng nhớ sắm những đôi dép chống trơn để đảm bảo an toàn.

Tắm khi bé đang bị cảm, tiêu chảy

Nếu bé đang nôn nhiều, cảm lạnh, tiêu chảy mà lại bị dịch chuyển liên tục, nâng lên hạ xuống để tắm rửa sẽ làm tình trạng bệnh lý của trẻ càng trầm trọng hơn. Lúc này, tốt nhất không được tắm cho bé mà chỉ lau sơ người bé qua nước ấm, thay quần áo sạch và để bé nghỉ ngơi cho đến khi hết bệnh.

Sởi là bệnh theo mùa, thường gặp ở trẻ nhỏ và là bệnh lành tính.Bệnh sởi tuy ít gây tử vong nhưng biến chứng có thể gặp là: viêm tai giữa, viêm phổi, tiêu chảy, khô loét giác mạc mắt và đôi khi viêm não sau sởi, đặc biệt ở trẻ em suy dinh dưỡng...


Những trẻ có nguy cơ mắc sởi cao là do thể trạng yếu, sinh non, không được tiêm phòng vắc xin phòng ngừa đầy đủ. Người lớn cũng có thể bị sởi nếu cơ thể không đủ miễn dịch với bệnh.

Triệu chứngbnh si:

Các triệu chứng bệnh sởi là sốt nhẹ hoặc sốt cao từ 39 - 400C, sốt liên tục. Trẻ bị hắt hơi, chảy nước mũi, nước mắt, viêm kết mạc, dử mắt, phù nhẹ mi, ho (có thể ho khan, khàn tiếng hoặc có đờm), tiêu chảy. Có những chấm nhỏ khoảng 1 mm nổi lên trên niêm mạc má, dễ quan sát khi trẻ há miệng to; chấm có màu đỏ, sung huyết, ở vị trí ngang với răng hàm thứ nhất. Dấu hiệu này mất nhanh trong vòng 12 - 18 giờ.
Sau khi sốt 3 - 4 ngày, trẻ bị phát ban. Đầu tiên ban mọc từ sau tai, lan dần hai bên má, cổ, ngực, chi trên, sau lưng, chi dưới, đến toàn thân. Ban màu hồng nhạt, nhẵn, khi ấn vào thì biến mất, có xu hướng kết dính lại với nhau, phát ban xen giữa những khoảng da lành. Thể nhẹ thì ban rải rác, thể nặng thì ban dày gần như che kín da, cả gan bàn tay, chân, sau khi bay để lại vết thâm trên da. Trẻ ăn kém, mệt, mỏi. Thường thì 3 - 4 ngày sau khi ban mọc, ban sẽ bắt đầu bay, nhạt màu dần, nơi nào mọc trước thì sẽ bay trước và để lại vết thâm trên da, khoảng một tuần sau thì không còn dấu vết gì. Trẻ lại sức dần và hết sốt.

Lưu ý phân biệt bệnh sởi và phát ban:

Cần phân biệt bệnh sởi với ban dị ứng (trẻ thường phát ban từng mảng, dạng mề đay, ngứa) và phát ban trong các bệnh khác (như tinh hồng nhiệt, nhiễm trùng...). Các biến chứng của sởi thường rất nặng và dễ gây tử vong: viêm phổi, viêm tai giữa, viêm thanh quản, viêm não tủy, cam tẩu mã, tiêu chảy kéo dài, suy dinh dưỡng, loét giác mạc do thiếu vitamin A. Cần phát hiện sớm các biến chứng sau khi mắc sởi, đặc biệt là sau khi ban bay hết mà trẻ vẫn còn sốt.

Phòng và chữa bệnh sởi:

Để phòng bệnh sởi, cần tiêm phòng vắc xin sởi cho trẻ. Tiêm mũi 1 khi trẻ tròn 9 tháng tuổi và mũi 2 trong chiến dịch tiêm nhắc lại. Nên cách ly trẻ mắc sở ít nhất 4 ngày sau khi phát ban. Bệnh nhi phải được ở nơi thoáng mát, ăn uống đầy đủ, vệ sinh sạch sẽ, không nên kiêng khem quá mức gây tình trạng thiếu các vi chất.
Khi chưa có biến chứng, không nên cho trẻ dùng kháng sinh. Cần đưa trẻ đi khám, việc điều trị chủ yếu là khắc phục triệu chứng như uống thuốc hạ sốt, vệ sinh toàn thân, răng miệng, mắt (nhỏ mắt thường xuyên bằng nước muối sinh lý, lục vi tố (chloramphenicol) 0,1%). Trẻ phải được ăn đầy đủ thực phẩm dễ tiêu, giàu dinh dưỡng, uống đủ nước. Khi có biến chứng, có thể dùng kháng sinh theo chỉ dẫn của thầy thuốc, bổ sung vitamin A để tránh khô giác mạc. Không dùng kích tố thận thượng tuyến bì chất (corticoid).
Các bệnh nguy hiểm khác đáng quan tâm:Bệnh tay chân miệng,bệnh sốt xuất huyết.Phụ huynh nên tìm hiểu sớm, không những sẽ có cách chữa trị tốt nhất mà còn giúp phòng tránh 1 cách hiệu quả nhất.

Khi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mẹ sẽ thường xuyên lo lắng khi thấy bé giật mình và khóc thét vào ban đêm. Điều này có thể do rất nhiều nguyên nhân khác nhau, và ứng với mỗi nguyên nhân thì sẽ có một cách khắc phục riêng.

Khóc dạ đề và khóc đêm là cơn khóc kéo dài trong y khoa gọi là khóc do co thắt ruột. Khóc dạ đề ở trẻ em không phải là bệnh lý. Đây là một sự thay đổi làm trẻ đang khỏe mạnh đột ngột khóc dữ dội vào chiều tối hoặc ban đêm, tiếng khóc to đỏ mặt, ưỡn người khiến cha mẹ rất lo.Chứng này xảy ra ở trẻ nhỏ khá phổ biến, cứ trong 10 trẻ sơ sinh thì có 2 trẻ khóc dạ đề.

Nhận biết trẻ khóc dạ đề

·        Những cơn khóc dữ dội trong vòng 3 tháng đầu đời sau khi sinh.
·        Cơn khóc dai dẳng trong hơn 3 giờ và xuất hiện hơn 3 lần trong mỗi tuần.
·        Khóc dạ đề và khóc đêm thường không ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ nhưng thường làm các bậc phụ huynh mất ngủ, khó chịu nên rất lo lắng. Đôi khi cũng là nguyên nhân làm cha mẹ cáu gắt khi bé khóc trong đêm.

Một số nguyên nhân khiến trẻ khóc đêm:

- Trẻ khóc đêm do tè dầm

Khi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, mẹ sẽ không ít lần tỉnh giấc vì bé yêu tè dấm và khóc thét lên. Điều này, là do nước tiểu khiến bé ngứa ngáy, khó chịu và khóc chính là cách để bé thông báo với mẹ. Lúc này, mẹ chỉ cần thay tã cho bé, và nhẹ nhàng vỗ về bé, thì bé sẽ thôi khóc và nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.

- Trẻ khóc đêm do khó chịu khi mọc răng

Khi bé mọc răng thì thường sốt nhẹ và có cảm giác đau ở nướu, nên khiến bé khó chịu và quấy khóc vào ban đêm. Trong trường hợp này, mẹ nên dùng một ít đá lạnh chườm lên má của bé, để giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn. Tuy hơi vất vả, nhưng cách này sẽ giúp bé yêu ngủ ngon và sâu hơn. Khi răng bé đã nhú hoàn toàn ra bên ngoài, thì tình trạng này sẽ tự nhiên “biến mất” nên mẹ không cần quá lo lắng.

- Bé khóc đêm do bị nghẹt mũi

Thời tiết hanh khô sẽ rất dễ khiến bé bị nghẹt mũi, nên chuyển sang hít thở bằng miệng. Việc này sẽ khiến cổ họng bé bị khô dẫn đến ho khan gây khó chịu nên quấy khóc. Để hạn chế tình trạng này, khi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị nghẹt mũi, mẹ nên thường xuyên rửa mũi cho bé bằng nước muối sinh lý. Điều này, sẽ giúp làm sạch và giữ ẩm cho khoang mũi nên bé sẽ thở dễ dàng và ngủ ngon giấc hơn.

- Do nhiệt độ phòng làm bé khóc đêm

Quá lạnh hoặc quá nóng cũng có thể khiến bé khó chịu, ngủ không ngon giấc và quấy khóc. Vì vậy, mẹ nên điều chỉnh nhiệt độ phòng sao cho thích hợp nhất. Và nhiệt độ thích hơp với bé, là nhiệt độ mà mẹ cảm thấy dễ chịu và đủ ấm. Tuy nhiên, khi đi ngủ mẹ nhớ đắp thêm chăn hoặc cho bé mặc thêm quần áo dài tay, để bảo vệ hệ miễn dịch còn “mỏng manh” của bé.

- Do những tác nhân gây dị ứng

Một số tác nhân như phấn rôm, mùi thuốc lá, mùi sơn, mùi nước hoa… có thể khiến mũi bé khó chịu và ngứa ngáy. Nếu điều này xảy ra vào ban đêm, thì bé thường quấy khóc và giật mình. Nếu vì lý do này, thì mẹ nên vệ sinh nơi ngủ của bé sạch sẽ, thông thoáng và hạn chế sự “có mặt” của các yếu tố trên thì tình trạng khóc đêm của bé sẽ nhanh chóng được khắc phục

- Do tiếng ồn làm bé khóc đêm

Tiếng ồn hoặc âm thanh lớn sẽ khiến bé dễ bị giật mình, cảm thấy bất an và “quấy khóc” để “cầu cứu” mẹ. Nên để giúp con yêu say giấc, mẹ nên lựa chọn chỗ ngủ cho bé thật yên tỉnh và thông thoáng. Mách nhỏ với mẹ là, mẹ nên mở một bài nhạc nhẹ nhàng với âm lượng vừa phải khi bé ngủ, để giúp bé thư giản tinh thần và ngủ ngon hơn.

- Trẻ khóc đêm do tiêu hóa không tốt

Khi chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nếu mẹ thấy bé khóc vào ban đêm mà bụng phình to hay đánh rắm thì rất có thể là do bé bị đầy bụng, ăn không tiêu. Trường hợp này, mẹ nên đưa bé đến gặp bác sĩ để được hướng dẫn cho bé sử dụng các loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa. Chỉ cần tình trạng này được cải thiện, thì hiện tượng khóc đêm của bé cũng sẽ được “chấm hết”.

- Rời mẹ đột ngột làm bé khóc đêm

Mẹ hay người giữ bé thường xuyên tiếp xúc với bé nhất (ông bà, bảo mẫu…) đột ngột xa nhà khiến bé bé cảm giác bất an, lo lắng nên khóc đêm. Trong trường hợp này, mẹ (hoặc người thân) nên vỗ về, an ũi bé một cách nhẹ nhàng để bé được cảm thấy “an toàn” và nhanh chóng thích ứng với hoàn cảnh mới.
- Những biến đổi theo tâm trạng của người lớn
Các bé nhỏ thường rất dễ bị ảnh hưởng bởi tâm trạng của người lớn. Nên khi mẹ tức giận, lo sợ, buồn bã thì bé cũng sẽ ảnh hưởng rất nhiều tới tâm trạng của bé. Và điều này, khiến bé luôn bất an, lo lắng kể cả khi ngủ. Khi chìm vào giấc ngủ, có thể bé liên tưởng tới những cảm xúc đó nên “lo sợ”, giật mình và quấy khóc.  Bí quyết để mẹ khắc phục tình trạng này, là hãy chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong tâm trạng tươi vui, ân cần, yêu thương để bé luôn cảm thấy “an toàn” và ấm áp kể cả khi ngủ.

- Trẻ khóc đêm do hoạt động quá mức

Hệ thần kinh của các bé nhỏ chưa phát triển hoàn thiện nên khả năng ức chế còn kém. Nên nếu ban ngày mà bé hoạt động quá sức, thì ban đêm não bộ của bé vẫn còn duy trì trạng thái hưng phấn khiến bé đột nhiên la khóc khi đang ngủ.  Vì vậy, mẹ nhớ là không nên cho bé hoạt động quá mức vào ban ngày, để giấc ngủ vào ban đêm của bé được sâu và ngon hơn nhé!

Làm gì khi trẻ khóc đêm

1.      Tránh những điều gây khó chịu cho trẻ bằng cách thực hiện những điều như sau:

-         Chắc chắn rằng trẻ được bú đủ no, không quá no và cũng không đói.
-         Đảm bảo trẻ không nuốt nhiều hơi trong khi bú. Bế trẻ thẳng người trong khoảng 15 phút sau khi ăn.
-         Giữ một thời gian biểu nhất định về ăn uống, ngủ nghỉ và chơi đùa. Trẻ không bị khó chịu bởi ánh sáng và tiếng ồn trong ngày.
-         Chọn tã vừa vặn với trẻ, thay thường xuyên để giữ tã trẻ sạch sẽ.

2.      Xoa dịu trẻ bằng cách

-         Vỗ về trẻ, ôm trẻ vào lòng, thủ thỉ lời yêu thương hoặc hát ru khe khẽ, đong đưa nhe nhẹ.
-         Làm dịu tinh thần trẻ bằng cách đưa trẻ đi dạo một vòng.

Rubella (tiếng Anh: German measles Tiếng Việt: sởi Đức) là một bệnh truyền nhiễm rất dễ lây do virus rubella gây ra, và sau khi mắc bệnh sẽ để lại một miễn dịch suốt đời. Virus Rubella chỉ gây bệnh cho người và thường là ở trẻ em. Điển hình của bệnh là xuất hiện các nốt ban đỏ (phát ban) ngoài da, có thể kèm theo sốt và sưng hạch bạch huyết. Thai phụ nhiễm virus Rubella trong thời gian mang thai có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sẩy thai, thai chết lưu và dị tật bẩm sinh. Hiện nay đã có Vắc-xin phòng ngừa bệnh Rubella


Những ai có thể mắc bệnh này?

    Tất cả mọi người, mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh Rubella, trong đó đối tượng dễ gặp nguy hiểm nhất là phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu. Những người đã bị Rubella lúc còn nhỏ được miễn dịch, không bị nhiễm bệnh lại.

Bệnh Rubella có nguy hiểm không?

    Tuy bệnh Rubella là một bệnh lây nhiễm KHÔNG NGUY CẤP (không gây nên biến chứng nguy hiểm, không gây chết người) như bệnh sởi (thuờng gây những biến chứng trầm trọng: viêm phổi, viêm phế quản, viêm não, viêm cơ tim, viêm tai giữa, rối loạn tiêu hóa…) nhưng lại khá NGHIÊM TRỌNG do có khả năng gây nên những dị tật bẩm sinh nặng nề ở bào thai. Một thai phụ mắc bệnh Rubella trong 3 tháng đầu của thai kỳ sẽ dễ bị những tai biến như sẩy thai, thai chết trong tử cung hoặc gây nên những dị dạng cho thai nhi sau khi sinh như: các khuyết tật về tim, đục thủy tinh thể, điếc bẩm sinh, chậm phát triển trí tuệ…

Nguyên nhân lây bệnh Rubella?

Bệnh này gây ra do virus Rubella, thuộc họ togavirus, có một bộ gen RNA sợi đơn. Virus lây truyền qua đường hô hấp và cư trú tại vòm họng và các hạch bạch huyết. Virus được tìm thấy trong máu bệnh nhân từ 5 đến 7 ngày sau khi nhiễm và lây lan khắp cơ thể. Virus rubella có khả năng gây quái thai, nó có thể vượt qua nhau thai, lây nhiễm cho thai nhi, làm ngừng sự phát triển của tế bào hoặc phá hủy chúng.
Yếu tố di truyền cho thấy một số dấu hiệu trên kiểu huyết thanh HLA-A1 hoặc các yếu tố xung quanh A1 trên haplotypes mở rộng có liên quan đến việc làm tăng mức độ nhạy cảm với sự nhiễm virus hoặc không giải độc tố của bệnh.
- Bệnh rubella lây truyền bởi các giọt nước bọt trong không khí khi người mang mầm bệnh hắt hơi hoặc ho. Người bệnh trở thành nguồn lây sau 5 đến 7 ngày kể từ khi vi rút xâm nhập vào cơ thể người mẹ, nếu người bệnh là phụ nữ có thai trong thời gian này có thể truyền vi rút sang thai nhi.
- Người bị nhiễm vi rút có khả năng lây truyền cao nhất trong thời kỳ phát ban. Tuy nhiên vi rút có thể lây truyền trước và sau phát ban 7 ngày.
- Trẻ bị hội chứng rubella bẩm sinh có thể lây truyền vi rút trong khoảng thời gian một năm hoặc hơn.
- Điều kiện thuận lợi để bệnh Rubella lan rộng là: Điều kiện sống chật chội, thiếu ánh sáng, thiếu điều kiện vệ sinh (nhà trọ, ký túc xá v.v…). Người bị bệnh Rubella có thể lây truyền bệnh cho người khác một tuần trước khi phát ban và từ 1 đến 2 tuần sau khi ban đã lặn hết.

Những triệu chứng khác của rubella (thường phổ biến ở thanh thiếu niên và người lớn) có thể là:

Sau một thời gian ủ bệnh trong vòng 14-21 ngày, Rubella sẽ gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh cúm. Các triệu chứng ban đầu là phát ban trên mặt, sau đó lan đến mình, tay, chân và thường giảm đi sau ba ngày (đó là lý do tại sao nó thường được gọi là bệnh sởi ba ngày). Các dấu ban thường lặn đi khi bệnh lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Các triệu chứng khác bao gồm sốt nhẹ, sưng hạch (ở vùng chẩm và háng), đau khớp, nhức đầu và viêm kết mạc. Sưng hạch bạch huyết và các tuyến có thể kéo dài tới một tuần và sốt hiếm khi tăng lên trên 38oC (100,4oF). Ban của sởi Đức thường có màu hồng hoặc hơi đỏ, gây ngứa và thường kéo dài khoảng ba ngày sau đó biến mất để lại những nốt thâm nhỏ trên da.
Sởi Đức có thể gây bệnh cho bất cứ độ tuổi nào và thường là bệnh nhẹ, hiếm gặp ở trẻ sơ sinh hoặc những người trên 40 tuổi, những người lớn tuổi nếu mắc bệnh thì có những triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Khi rubella xảy ra ở phụ nữ mang thai, nó có thể gây ra hội chứng rubella bẩm sinh cực kỳ nguy hiểm đối với bào thai. Trẻ bị nhiễm vi-rút rubella trước khi chào đời dễ bị chậm phát triển cả về thể lực và trí tuệ, bị dị tật ở tim và mắt, bị điếc và gặp nhiều sự cố ở gan, lá lách, tuỷ xương.

Chăm sóc bệnh nhân Rubella như thế nào?

    Bệnh Rubella là một bệnh lành tính, không có biến chứng nguy hiểm nên có thể để bệnh nhân tại nhà để chăm sóc. Việc điều trị bệnh chủ yếu là điều trị triệu chứng:
- Cho người bệnh ăn thức ăn mềm, lỏng, dễ tiêu, uống nhiều nước, ăn nhiều trái cây.
- Người bệnh cần được vệ sinh mũi họng (nhỏ mũi và súc họng) hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý 9%.
- Nếu nhức đầu nhiều hoặc đau khớp có thể sử dụng thêm thuốc giảm đau.
- Đối với trẻ nhỏ cần giặt khăn bằng nước ấm lau mình mẩy hàng ngày cho bé.

Làm thế nào để phòng tránh bệnh Rubella?


* Phát hiện bệnh sớm để tránh lây lan cho người khác.
* Cách ly người bệnh:
   - Thời gian cách ly: từ lúc bắt đầu phát bệnh (phát ban) cho đến 7 ngày sau khi phát ban (trẻ em nên nghỉ học, người lớn nên nghỉ làm).
   - Để người bệnh ở trong một phòng riêng, có cửa sổ, thoáng mát, có đủ ánh nắng mặt trời.
   - Sử dụng các vật dụng sinh hoạt cá nhân riêng cho người bệnh (khăn mặt, ly, chén, muỗng, đũa, chăn, gối, màn…).
* Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Khi cần tiếp xúc thì phải đeo khẩu trang. Sau khi tiếp xúc phải rửa tay ngay bằng xà phòng. Đặc biệt những phụ nữ đang mang thai cần tuyệt đối tránh tiếp xúc với người bệnh.
* Vệ sinh phòng ở của người bệnh: Lau sàn phòng, bàn ghế, tủ giường, đồ chơi… của người bệnh hàng ngày bằng nước Javel, hoặc dung dịch Cloramin B sau đó rửa lại bằng nước sạch. Đối với những đồ vật nhỏ có thể đem phơi nắng.
* Tiêm chủng vắc xin: Vắc-xin phòng bệnh Rubella thông dụng hiện nay là loại vắc-xin  MMR (Measle, Mumps, Rubella) phòng ngừa cho cả 3 bệnh Sởi, Quai bị, Rubella.
Rubella bị ngăn chặn bởi chương trình miễn dịch chủ động sử dụng vắc-xin chứa loại virus còn sống nhưng bị vô hiệu hóa. Hai loại vắc-xin đã giảm độc lực của virus còn sống, dòng RA 27/3 và Cendehill, đã tỏ ra hiệu quả trong công tác phòng chống dịch bệnh cho người lớn.
Vắc-xin này hiện nay thường là một phần của vắc-xin MMR (ngừa Sởi-Quai bị-Rubella). Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo liều đầu tiên được tiêm vào khoảng 12 đến 18 tháng tuổi và liều thứ hai lúc 36 tháng. Phụ nữ mang thai thường được xét nghiệm miễn dịch đối với rubella sớm. Phụ nữ bị mẫn cảm sẽ không được tiêm phòng cho đến khi em bé được sinh ra bởi vì vắc-xin có chứa virus sống.
Cần khuyến cáo những phụ nữ trong độ tuổi mang thai, hoặc dự định mang thai, trong thời gian này nên đi chích ngừa bệnh. Sản phẩm tạo miễn dịch trong thời gian rất dài và tác dụng bảo vệ vẫn còn nếu người phụ nữ chích ngừa mang thai nhiều năm sau đó.
Ngoài ra, có thể phòng bệnh bằng các biện pháp không đặc hiệu khác như mặc đủ ấm, ăn uống đảm bảo dinh dưỡng, cách ly và thực hiện các biện pháp phòng lây lan vì bệnh truyền nhiễm rất nhanh qua đường hô hấp.
Chương trình tiêm chủng đã khá thành công. Cuba đã tuyên bố loại trừ hoàn toàn căn bệnh này trong những năm 1990, và trong năm 2004, Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (Hoa Kỳ) đã thông báo cả 2 dạng rubella bẩm sinh và mắc phải đã bị loại bỏ khỏi Hoa Kỳ

 Mỗi giai đoạn con trẻ phát triển là mỗi giai đoạn đầy thú vị, thế nhưng với nhiều khó khăn xảy ra trong quá trình ăn dặm khiến cha mẹ gặp nhiều vất vả trong giai đoạn này.


Có nên dùng cháo dinh dưỡng được bày bán ở ngoài đường? Khi cho trẻ ăn thì nên để trẻ ngồi hay nằm? Cách chế biến bột và cháo làm sao để đảm bảo dinh dưỡng và đảm bảo an toàn thực phẩm?
Ở trong giai đoạn này nếu mẹ vội vàng ép con ăn, làm cho trẻ sợ ăn, nếu không khéo trẻ sẽ rơi vào tình trạng biếng ăn, sau này sẽ khó tập cho trẻ ăn. Tiến sỹ, bác sỹ Minh Hạnh – Giám đốc trung tâm dinh dưỡng TPHCM sẽ giúp các mẹ tìm hiểu nhu cầu năng lượng của trẻ và làm sao để giúp bé ăn tốt, cung cấp đủ không thừa và không thiếu chất dinh dưỡng cho cơ thể phát triển.
Một điều quan trọng mà chúng tôi nghĩ các mẹ nên làm đó là hiểu con, đây sẽ là cách tốt nhất để chăm sóc sức khỏe cho bé.
Và dưới đây mời các bạn theo dõi những chia sẻ vô cùng bổ ích của bác sỹ Minh Hạnh, để trẻ ăn dặm đúng cách:
Giai đoạn ăn dặm đánh dấu bước phát triển mới của bé, sự kiên nhẫn của mẹ sẽ giúp bé yêu sớm làm quen với giai đoạn này. Mẹ cần chú ý 3 nguyên tắc sau để việc ăn dặm của bé được dễ dàng hơn, mẹ nhé!

1. Cho bé ăn dặm từ loãng đến đặc; từ vị ngọt tới vị mặn

Trong 6 tháng đầu đời, bé chỉ biết loại thức ăn duy nhất là sữa mẹ. Ở bước phát triển mới này, bé cần được làm quen với nguồn dinh dưỡng mới từ nhiều loại thực phẩm khác nhau, mẹ nên dành thời gian cho bộ máy tiêu hóa của bé thích nghi dần bằng cách tập cho bé ăn dặm bắt đầu từ dạng ngọt như bột sữa được pha từ loãng đến đặc.
Ban đầu, mẹ cho bé làm quen bằng các món có vị ngọt trước nhé, ví dụ như bột ngọt có vị sữa, bé sẽ dễ sẵn lòng đón nhận món mới hơn khi có hương vị sữa quen thuộc. Và đừng quên nguyên tắc từ loãng đến đặc để bé có thể quen dần với loại thức ăn mới. Sau đó, mẹ cho bé chuyển sang các loại bột có vị mặn như thịt, cá,…  Hẳn là mẹ sẽ bận rộn hơn một chút để chuẩn bị thực đơn phong phú cho bé đấy!

2. Cho bé ăn dặm từ ít đến nhiều

Khi đồng hành cùng con trong giai đoạn ăn dặm, hẳn là mẹ rất sốt ruột và mong muốn được nhìn thấy bé yêu của mình ăn thật ngon, thật nhiều để mẹ thấy yên tâm. Nhưng việc tập cho bé ăn dặm đúng cách cần một chút kiên nhẫn mẹ nhé! Bé cần được tập ăn một cách khoa học, hợp lý, ăn từ ít đến nhiều để giúp cho bộ máy tiêu hóa còn non nớt của mình cũng như khả năng hấp thu chất dinh dưỡng được tốt hơn.
Mẹ có thể bắt đầu giai đoạn ăn dặm bằng vài ba thìa thức ăn loãng, sau tăng dần độ đặc và số lượng thức ăn lên theo thời gian.

3. Ăn từ 1 nhóm thực phẩm đến nhiều nhóm thực phẩm

Giai đoạn tập cho bé ăn dặm là giai đoạn bé bắt đầu “khám phá” các mùi vị khác nhau, mẹ cần kiên nhẫn tập cho bé ăn từng nhóm thực phẩm một để cho bé làm quen và đồng thời cũng là để thử xem cơ thể bé có bị dị ứng với thực phẩm đó hay không, có bị rối loạn tiêu hóa không. Thường thì bé cần 5-7 ngày để làm quen với một loại thực phẩm mới. Sau giai đoạn làm quen và nhận biết, mẹ có thể kết hợp nhiều nhóm thực phẩm với nhau để tăng cường chất dinh dưỡng cho bé yêu.
Ngoài ra, Để đảm bảo bữa ăn của bé luôn đầy đủ chất dinh dưỡng, mẹ nên kết hợp 4 nhóm thực phẩm sau theo tỷ lệ hợp lý:
1)    Nhóm chất bột đường (gạo, khoai, yến mạch…): nhóm thực phẩm cung cấp năng lượng hàng ngày cho bé. Mẹ có thể  nghiền cháo, khoai cho bé làm quen với nhóm thực phẩm này, hoặc nấu bột yến mạch cho thêm phong phú bữa ăn của bé.
Đặc biệt, trong nhóm bột đường, Yến mạch được mệnh danh là Vua ngũ cốc, giàu năng lượng, giàu đạm, hàm lượng dinh dưỡng cao, nguồn chất xơ tự nhiên dồi dào. Ngoài ra yến mạch là một trong những loại thực phẩm an toàn ít gây dị ứng cho bé, nên mẹ có thể an tâm lựa chọn cho bé yêu, mẹ nhé.
2)    Nhóm chất đạm: Chất đạm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bé, trong cơ thể, đạm sẽ cung cấp các axit amin cần thiết thúc đẩy sự tăng trưởng và phục hồi của tế bào. Mẹ chú ý không nên cho bé ăn quá nhiều đạm, vì sẽ gây hại đến hệ tiêu hóa còn non nớt của bé, nên cho bé ăn cả đạm động vật (gồm thịt, cá…) và đạm thực vật (các loại đậu đỗ…), việc kết hợp hài hòa giữa đạm động vật và thực vật sẽ giúp bé phát triển khỏe mạnh.
3)    Nhóm rau củ và trái cây: cung cấp vitamin và một số khoáng chất, chất xơ hỗ trợ cho hệ tiêu hóa của bé. Tuy nhiên mẹ cần chú ý chế biến rau củ quả cho đúng cách như rửa rau dưới vòi nước, không dự trữ rau củ quá lâu… để không làm mất chất dinh dưỡng và ảnh hưởng đến sức khỏe của bé.
4)    Nhóm chất béo: ngoài việc cung cấp năng lượng, còn là thành phần của màng tế bào và mô não, nhóm chất béo còn đóng vai trò quan trọng là dung môi giúp các vitamin A,D,E,K… hòa tan hấp thu vào cơ thể. Mẹ có thể trộn 1 thìa dầu ăn (dầu mè/dầu gấc/oliu) vào thức ăn của bé sau khi nấu chín, hoặc cho bé dùng thêm phô mai, bơ…  để bổ sung nhóm thực phẩm này giúp bữa ăn của bé thêm ngon hơn, hợp khẩu vị của bé hơn.

Được tạo bởi Blogger.